bản lề

  1. charnière; paumelle; gond
    • Bản lề cửa
      charnières de porte
    • năm bản lề
      année-charnière

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bản lề"

bản lề
Cánh cửa được gắn vào khung bằng hai chiếc bản lề.